TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attenuator grating

giọng máy của trình duyệt

attenuator grating nghĩa là lưới quang suy giảm.

Nghĩa của attenuator grating

Danh từ

  1. Tech Lưới quang suy giảm.

Câu hỏi thường gặp

attenuator grating nghĩa là gì?

attenuator grating (danh từ) nghĩa là lưới quang suy giảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.