TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attuned

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của attuned

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Họ từ của attuned

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.