audible test
US/ˈɔ.də.bəl ˈtɛst/
giọng máy của trình duyệt
audible test nghĩa là thử nghe.
Nghĩa của audible test
Danh từ
- Tech Thử nghe, thi+? thính âm.
Câu hỏi thường gặp
audible test nghĩa là gì?
audible test (danh từ) nghĩa là thử nghe.
audible test phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audible test: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.də.bəl ˈtɛst/.