TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

audible test

US/ˈɔ.də.bəl ˈtɛst/ giọng máy của trình duyệt

audible test nghĩa là thử nghe.

Nghĩa của audible test

Danh từ

  1. Tech Thử nghe, thi+? thính âm.

Câu hỏi thường gặp

audible test nghĩa là gì?

audible test (danh từ) nghĩa là thử nghe.

audible test phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audible test: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.də.bəl ˈtɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.