audible spectrum
US/ˈɔ.də.bəl ˈspɛk.trəm/
giọng máy của trình duyệt
audible spectrum nghĩa là phổ thính âm.
Nghĩa của audible spectrum
Danh từ
- Tech Phổ thính âm.
Câu hỏi thường gặp
audible spectrum nghĩa là gì?
audible spectrum (danh từ) nghĩa là phổ thính âm.
audible spectrum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audible spectrum: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.də.bəl ˈspɛk.trəm/.