TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

audiology

UK/ɔːdiˈɒləd͡ʒi/ US/ˌɔdiˈɑlədʒi/ giọng máy của trình duyệt

audiology nghĩa là thính học.

Nghĩa của audiology

Danh từ

  1. Thính học.

Dạng từ của audiology

Số nhiềuaudiologies

Họ từ của audiology

Câu hỏi thường gặp

audiology nghĩa là gì?

audiology (danh từ) nghĩa là thính học.

audiology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audiology: giọng Anh (UK) /ɔːdiˈɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌɔdiˈɑlədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.