audiometry
giọng máy của trình duyệt
audiometry nghĩa là phép đo sức nghe.
Nghĩa của audiometry
Danh từ
- Phép đo sức nghe.
Dạng từ của audiometry
| Số nhiều | audiometries |
Câu hỏi thường gặp
audiometry nghĩa là gì?
audiometry (danh từ) nghĩa là phép đo sức nghe.