TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

audiotape

US giọng người thật

audiotape nghĩa là băng ghi âm, băng thu âm, ghi âm, thu âm.

Nghĩa của audiotape

Danh từ

  1. Băng ghi âm, băng thu âm.

Động từ

  1. Ghi âm, thu âm.

Dạng từ của audiotape

Số nhiềuaudiotapes
Ngôi thứ ba số ítaudiotapes
Hiện tại phân từ (-ing)audiotaping
Quá khứ phân từaudiotaped
Quá khứaudiotaped

Câu hỏi thường gặp

audiotape nghĩa là gì?

audiotape (danh từ, động từ) nghĩa là băng ghi âm, băng thu âm, ghi âm, thu âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Paul2520, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.