audiovisual system
US/ˌɔ.di.ˌoʊ.ˈvɪ.ʒə.wəl ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
audiovisual system nghĩa là hệ thống thính thị.
Nghĩa của audiovisual system
Danh từ
- Tech Hệ thống thính thị.
Câu hỏi thường gặp
audiovisual system nghĩa là gì?
audiovisual system (danh từ) nghĩa là hệ thống thính thị.
audiovisual system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audiovisual system: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.di.ˌoʊ.ˈvɪ.ʒə.wəl ˈsɪs.təm/.