TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

audiovisual system

US/ˌɔ.di.ˌoʊ.ˈvɪ.ʒə.wəl ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

audiovisual system nghĩa là hệ thống thính thị.

Nghĩa của audiovisual system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống thính thị.

Câu hỏi thường gặp

audiovisual system nghĩa là gì?

audiovisual system (danh từ) nghĩa là hệ thống thính thị.

audiovisual system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audiovisual system: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.di.ˌoʊ.ˈvɪ.ʒə.wəl ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.