TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

audit

UK/ˈɔːdɪt/ US/ˈɔdɪt/ giọng máy của trình duyệt

audit nghĩa là sự kiểm tra, kiểm tra.

Nghĩa của audit

Danh từ

  1. Sự kiểm tra (sổ sách).
    • audit alebia đặc biệt trong ngày kiểm tra sổ sách
  2. Sự thanh toán các khoản (theo kỳ hạn) giữa tá điền và địa chủ.

Ngoại động từ

  1. Kiểm tra (sổ sách).

Dạng từ của audit

Số nhiềuaudits
Ngôi thứ ba số ítaudits
Hiện tại phân từ (-ing)auditing
Quá khứ phân từaudited
Quá khứaudited

Họ từ của audit

Cụm từ, thành ngữ với audit

  • audit log — Sổ kiểm tra.
  • audit trail — Vết kiểm tra, dấu kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

audit nghĩa là gì?

audit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự kiểm tra, kiểm tra.

audit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audit: giọng Anh (UK) /ˈɔːdɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɔdɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.