audit
UK/ˈɔːdɪt/
US/ˈɔdɪt/
giọng máy của trình duyệt
audit nghĩa là sự kiểm tra, kiểm tra.
Nghĩa của audit
Danh từ
- Sự kiểm tra (sổ sách).
- audit alebia đặc biệt trong ngày kiểm tra sổ sách
- Sự thanh toán các khoản (theo kỳ hạn) giữa tá điền và địa chủ.
Ngoại động từ
- Kiểm tra (sổ sách).
Dạng từ của audit
| Số nhiều | audits |
| Ngôi thứ ba số ít | audits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | auditing |
| Quá khứ phân từ | audited |
| Quá khứ | audited |
Họ từ của audit
Cụm từ, thành ngữ với audit
- audit log — Sổ kiểm tra.
- audit trail — Vết kiểm tra, dấu kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp
audit nghĩa là gì?
audit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự kiểm tra, kiểm tra.
audit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audit: giọng Anh (UK) /ˈɔːdɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɔdɪt/.