TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

augustly

US/ɔ.ˈɡəst.li/ giọng máy của trình duyệt

augustly nghĩa là Xem august.

Nghĩa của augustly

Phó từ

  1. Xem august

Dạng từ của augustly

So sánh hơnmore augustly
So sánh nhấtmost augustly

Câu hỏi thường gặp

augustly nghĩa là gì?

augustly (phó từ) nghĩa là Xem august.

augustly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của augustly: giọng Mỹ (US) /ɔ.ˈɡəst.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.