TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auklet

UK/ˈɔːklət/ giọng máy của trình duyệt

auklet nghĩa là và của họ alcidae.

Nghĩa của auklet

Danh từ

  1. Bất kì loài chim biển nhỏ nào trong chi, và của họ Alcidae.

Dạng từ của auklet

Số nhiềuauklets

Họ từ của auklet

Câu hỏi thường gặp

auklet nghĩa là gì?

auklet (danh từ) nghĩa là và của họ alcidae.

auklet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auklet: giọng Anh (UK) /ˈɔːklət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.