TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auk

UK/ɔːk/ US/ɔk/ giọng máy của trình duyệt

auk nghĩa là Chim anca.

Nghĩa của auk

Danh từ

  1. Động vật học Chim anca.

Dạng từ của auk

Số nhiềuauks

Câu hỏi thường gặp

auk nghĩa là gì?

auk (danh từ) nghĩa là Chim anca.

auk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auk: giọng Anh (UK) /ɔːk/, giọng Mỹ (US) /ɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.