aural carrier
US/ˈɔr.əl ˈkɛr.i.ɜː/ giọng máy của trình duyệt
aural carrier nghĩa là sóng mang thanh, sóng tải âm.
Nghĩa của aural carrier
Danh từ
- Tech Sóng mang thanh, sóng tải âm.
Câu hỏi thường gặp
aural carrier nghĩa là gì?
aural carrier (danh từ) nghĩa là sóng mang thanh, sóng tải âm.
aural carrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aural carrier: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.əl ˈkɛr.i.ɜː/.