TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aural

UK/ˈɔːɹəl/ US/ˈɔɹəl/ giọng máy của trình duyệt

aural nghĩa là hương toát ra, hiện tượng thoáng qua.

Nghĩa của aural

Tính từ

  1. Thuộc Hương toát ra (từ hoa...); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra.
  2. Y học (thuộc) hiện tượng thoáng qua.
  3. Đã nghe được bằng tai, qua tai.
  4. Thuộc tai.
  5. Đã nghe được bằng tai, qua tai.

Dạng từ của aural

So sánh hơnmore aural
So sánh nhấtmost aural

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aural

Đồng nghĩa

Họ từ của aural

Cụm từ, thành ngữ với aural

  • aural carrier — Sóng mang thanh, sóng tải âm.
  • aural detection — Phát hiện bằng âm thanh.
  • aural detector — Bộ kiểm sóng âm thanh.
  • aural harmonic — Điều âm dựa trên thính giác.
  • aural perception — Cảm thụ bằng thính giác.
  • aural presentation — Trình bày bằng âm thanh.
  • aural reception — Nhận bằng tai.
  • aural signal — Tín hiệu chuông (quay về).
  • aural transmitter — Máy phát thính-thị/thanh-hình.
  • aural warning — Báo hiệu bằng âm thanh.

Câu hỏi thường gặp

aural nghĩa là gì?

aural (tính từ) nghĩa là hương toát ra, hiện tượng thoáng qua.

aural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aural: giọng Anh (UK) /ˈɔːɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.