aural
UK/ˈɔːɹəl/
US/ˈɔɹəl/
giọng máy của trình duyệt
aural nghĩa là hương toát ra, hiện tượng thoáng qua.
Nghĩa của aural
Tính từ
- Thuộc Hương toát ra (từ hoa...); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra.
- Y học (thuộc) hiện tượng thoáng qua.
- Đã nghe được bằng tai, qua tai.
- Thuộc tai.
- Đã nghe được bằng tai, qua tai.
Dạng từ của aural
| So sánh hơn | more aural |
| So sánh nhất | most aural |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aural
Đồng nghĩa
Họ từ của aural
Cụm từ, thành ngữ với aural
- aural carrier — Sóng mang thanh, sóng tải âm.
- aural detection — Phát hiện bằng âm thanh.
- aural detector — Bộ kiểm sóng âm thanh.
- aural harmonic — Điều âm dựa trên thính giác.
- aural perception — Cảm thụ bằng thính giác.
- aural presentation — Trình bày bằng âm thanh.
- aural reception — Nhận bằng tai.
- aural signal — Tín hiệu chuông (quay về).
- aural transmitter — Máy phát thính-thị/thanh-hình.
- aural warning — Báo hiệu bằng âm thanh.
Câu hỏi thường gặp
aural nghĩa là gì?
aural (tính từ) nghĩa là hương toát ra, hiện tượng thoáng qua.
aural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aural: giọng Anh (UK) /ˈɔːɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹəl/.