TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aural presentation

US/ˈɔr.əl ˌpri.ˌzɛn.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

aural presentation nghĩa là Trình bày bằng âm thanh.

Nghĩa của aural presentation

Danh từ

  1. Tech Trình bày bằng âm thanh.

Câu hỏi thường gặp

aural presentation nghĩa là gì?

aural presentation (danh từ) nghĩa là Trình bày bằng âm thanh.

aural presentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aural presentation: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.əl ˌpri.ˌzɛn.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.