aureately
giọng máy của trình duyệt
aureately nghĩa là Xem aureate.
Nghĩa của aureately
Phó từ
- Xem aureate
Câu hỏi thường gặp
aureately nghĩa là gì?
aureately (phó từ) nghĩa là Xem aureate.
aureately nghĩa là Xem aureate.
aureately (phó từ) nghĩa là Xem aureate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.