TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auriculate

US/ɔ.ˈrɪ.kjə.lət/ giọng máy của trình duyệt

auriculate nghĩa là có tai.

Nghĩa của auriculate

Tính từ

  1. Có tai.

Dạng từ của auriculate

So sánh hơnmore auriculate
So sánh nhấtmost auriculate

Câu hỏi thường gặp

auriculate nghĩa là gì?

auriculate (tính từ) nghĩa là có tai.

auriculate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auriculate: giọng Mỹ (US) /ɔ.ˈrɪ.kjə.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.