auriferous
UK/ɔːˈɹɪfəɹəs/
giọng máy của trình duyệt
auriferous nghĩa là có vàng.
Nghĩa của auriferous
Tính từ
- Có vàng.
Dạng từ của auriferous
| So sánh hơn | more auriferous |
| So sánh nhất | most auriferous |
Câu hỏi thường gặp
auriferous nghĩa là gì?
auriferous (tính từ) nghĩa là có vàng.
auriferous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auriferous: giọng Anh (UK) /ɔːˈɹɪfəɹəs/.