auriform
UK/ɔːˈɹɪfɔːm/
giọng máy của trình duyệt
auriform nghĩa là hình tai.
Nghĩa của auriform
Tính từ
- Hình tai.
Dạng từ của auriform
| So sánh hơn | more auriform |
| So sánh nhất | most auriform |
Câu hỏi thường gặp
auriform nghĩa là gì?
auriform (tính từ) nghĩa là hình tai.
auriform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auriform: giọng Anh (UK) /ɔːˈɹɪfɔːm/.