TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aurilave

giọng máy của trình duyệt

aurilave nghĩa là dụng cụ rửa tai.

Nghĩa của aurilave

Danh từ

  1. Dụng cụ (để) rửa tai.

Dạng từ của aurilave

Số nhiềuaurilaves

Câu hỏi thường gặp

aurilave nghĩa là gì?

aurilave (danh từ) nghĩa là dụng cụ rửa tai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.