TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auscultative

giọng máy của trình duyệt

auscultative nghĩa là Xem auscultate.

Nghĩa của auscultative

Tính từ

  1. Xem auscultate

Câu hỏi thường gặp

auscultative nghĩa là gì?

auscultative (tính từ) nghĩa là Xem auscultate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.