TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aussie

UK/ˈɒzi/ US/ˈɔzi/ giọng máy của trình duyệt

aussie nghĩa là người uc.

Nghĩa của aussie

Tính từ

  1. Có quê quán ở Uc.

Danh từ

  1. Người Uc.

Dạng từ của aussie

So sánh hơnmore Aussie
So sánh nhấtmost Aussie

Câu hỏi thường gặp

aussie nghĩa là gì?

aussie (tính từ, danh từ) nghĩa là người uc.

aussie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aussie: giọng Anh (UK) /ˈɒzi/, giọng Mỹ (US) /ˈɔzi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.