TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

austro

giọng máy của trình duyệt

austro nghĩa là nước áo.

Nghĩa của austro

Tính từ

  1. Thuộc Nước áo.

Câu hỏi thường gặp

austro nghĩa là gì?

austro (tính từ) nghĩa là nước áo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.