TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autarky

UK/ˈɔːtəki/ US/ˈɔˌtɑɹki/ giọng máy của trình duyệt

autarky nghĩa là Chính sách tự cấp tự túc; sự tự cấp tự túc.

Nghĩa của autarky

Danh từ

  1. Chính sách tự cấp tự túc; sự tự cấp tự túc.

Dạng từ của autarky

Số nhiềuautarkies

Họ từ của autarky

Cụm từ, thành ngữ với autarky

  • autarky economy — Nền kinh tế tự cung tự cấp.

Câu hỏi thường gặp

autarky nghĩa là gì?

autarky (danh từ) nghĩa là Chính sách tự cấp tự túc; sự tự cấp tự túc.

autarky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autarky: giọng Anh (UK) /ˈɔːtəki/, giọng Mỹ (US) /ˈɔˌtɑɹki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.