TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

authoring language

US/ˈɔ.θɜ.ːiɳ ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

authoring language nghĩa là ngôn ngữ trứ tác.

Nghĩa của authoring language

Danh từ

  1. Tech Ngôn ngữ trứ tác.

Câu hỏi thường gặp

authoring language nghĩa là gì?

authoring language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ trứ tác.

authoring language phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của authoring language: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.θɜ.ːiɳ ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.