TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

authoring system

US/ˈɔ.θɜ.ːiɳ ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

authoring system nghĩa là hệ thống trứ tác.

Nghĩa của authoring system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống trứ tác.

Câu hỏi thường gặp

authoring system nghĩa là gì?

authoring system (danh từ) nghĩa là hệ thống trứ tác.

authoring system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của authoring system: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.θɜ.ːiɳ ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.