TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

authoritativeness

US/ə.ˈθɑːr.ə.ˌteɪ.tɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

authoritativeness nghĩa là Xem authoritative.

Nghĩa của authoritativeness

Danh từ

  1. Xem authoritative

Câu hỏi thường gặp

authoritativeness nghĩa là gì?

authoritativeness (danh từ) nghĩa là Xem authoritative.

authoritativeness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của authoritativeness: giọng Mỹ (US) /ə.ˈθɑːr.ə.ˌteɪ.tɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.