TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

authority

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɔːˈθɒɹəti/ US/əˈθɔɹədi/ giọng máy của trình duyệt

authority nghĩa là uy quyền, quyền lực, uỷ quyền.

Nghĩa của authority

Danh từ

  1. Uy quyền, quyền lực, quyền thế.
    • to exercise authority over somebodycó quyền lực đối với ai
  2. Uỷ quyền.
  3. Thường số, Số nhiều Nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục.
  4. Người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào).
    • an authority on phoneticschuyên gia về ngữ âm
  5. Tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ.
    • what is his authority?anh ta căn cứ vào đâu?

Dạng từ của authority

Số nhiềuauthorities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với authority

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của authority

Cụm từ, thành ngữ với authority

  • to do something on one own's authority — Tự ý làm gì, tự cho phép làm gì.
  • on (from) good authority — Theo một nguồn đáng tin cậy, theo căn cứ đích xác.

Câu ví dụ với authority

  • He is an authority on criminal law. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

authority nghĩa là gì?

authority (danh từ) nghĩa là uy quyền, quyền lực, uỷ quyền.

authority phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của authority: giọng Anh (UK) /ɔːˈθɒɹəti/, giọng Mỹ (US) /əˈθɔɹədi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.