authority
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɔːˈθɒɹəti/
US/əˈθɔɹədi/
giọng máy của trình duyệt
authority nghĩa là uy quyền, quyền lực, uỷ quyền.
Nghĩa của authority
Danh từ
- Uy quyền, quyền lực, quyền thế.
- to exercise authority over somebodycó quyền lực đối với ai
- Uỷ quyền.
- Thường số, Số nhiều Nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục.
- Người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào).
- an authority on phoneticschuyên gia về ngữ âm
- Tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ.
- what is his authority?anh ta căn cứ vào đâu?
Dạng từ của authority
| Số nhiều | authorities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với authority
Đồng nghĩa
commandrulershipsovereigntycontrolgravitasjurisdictionleavesanctionallowanceauthorizationclearanceconsentlicensemandatepermission
Trái nghĩa
Họ từ của authority
Cụm từ, thành ngữ với authority
- to do something on one own's authority — Tự ý làm gì, tự cho phép làm gì.
- on (from) good authority — Theo một nguồn đáng tin cậy, theo căn cứ đích xác.
Câu ví dụ với authority
- He is an authority on criminal law. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
authority nghĩa là gì?
authority (danh từ) nghĩa là uy quyền, quyền lực, uỷ quyền.
authority phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của authority: giọng Anh (UK) /ɔːˈθɒɹəti/, giọng Mỹ (US) /əˈθɔɹədi/.