TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autist

UK/ˈɔː.tɪst/ US/ˈɔː.tɪst/ giọng máy của trình duyệt

autist nghĩa là Xem autism.

Nghĩa của autist

Danh từ

  1. Xem autism

Dạng từ của autist

Số nhiềuautists

Câu hỏi thường gặp

autist nghĩa là gì?

autist (danh từ) nghĩa là Xem autism.

autist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autist: giọng Anh (UK) /ˈɔː.tɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈɔː.tɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.