TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autistic

UK/ɔːˈtɪs.tɪk/ US/ɔˈtɪs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

autistic nghĩa là chứng tự kỷ.

Nghĩa của autistic

Tính từ

  1. Thuộc Chứng tự kỷ.

Danh từ

  1. Ngưới mắc chứng tự kỷ.

Dạng từ của autistic

So sánh hơnmore autistic
So sánh nhấtmost autistic
Số nhiềuautistics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autistic

Đồng nghĩa

Họ từ của autistic

Câu ví dụ với autistic

  • Tom is autistic. Tom bị tự kỉ.
  • I'm autistic. Tôi bị tự kỉ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

autistic nghĩa là gì?

autistic (tính từ, danh từ) nghĩa là chứng tự kỷ.

autistic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autistic: giọng Anh (UK) /ɔːˈtɪs.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ɔˈtɪs.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.