TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autochthonal

giọng máy của trình duyệt

autochthonal nghĩa là bản địa.

Nghĩa của autochthonal

Tính từ

  1. Bản địa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autochthonal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

autochthonal nghĩa là gì?

autochthonal (tính từ) nghĩa là bản địa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.