autochthony
UK/ɔːˈtɒkθəni/
US/ɔːˈtɒkθəni/
giọng máy của trình duyệt
autochthony nghĩa là Xem autochthonous.
Nghĩa của autochthony
Danh từ
- Xem autochthonous
Dạng từ của autochthony
| Số nhiều | autochthonies |
Câu hỏi thường gặp
autochthony nghĩa là gì?
autochthony (danh từ) nghĩa là Xem autochthonous.
autochthony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autochthony: giọng Anh (UK) /ɔːˈtɒkθəni/, giọng Mỹ (US) /ɔːˈtɒkθəni/.