autocorrelation
US/ˌɔ.toʊ.ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
autocorrelation nghĩa là tự tương quang.
Nghĩa của autocorrelation
Danh từ
- Tech Tự tương quang.
Dạng từ của autocorrelation
| Số nhiều | autocorrelations |
Cụm từ, thành ngữ với autocorrelation
- autocorrelation analyser — Bộ phân tích tự tương quan.
- autocorrelation function — Hàm số tự tương quan.
- autocorrelation vocoder — Bộ mã tiếng nói tự tương quan.
Câu hỏi thường gặp
autocorrelation nghĩa là gì?
autocorrelation (danh từ) nghĩa là tự tương quang.
autocorrelation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autocorrelation: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.toʊ.ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/.