TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autocorrelation

US/ˌɔ.toʊ.ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

autocorrelation nghĩa là tự tương quang.

Nghĩa của autocorrelation

Danh từ

  1. Tech Tự tương quang.

Dạng từ của autocorrelation

Số nhiềuautocorrelations

Cụm từ, thành ngữ với autocorrelation

  • autocorrelation analyser — Bộ phân tích tự tương quan.
  • autocorrelation function — Hàm số tự tương quan.
  • autocorrelation vocoder — Bộ mã tiếng nói tự tương quan.

Câu hỏi thường gặp

autocorrelation nghĩa là gì?

autocorrelation (danh từ) nghĩa là tự tương quang.

autocorrelation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocorrelation: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.toʊ.ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.