TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autocorrlator

giọng máy của trình duyệt

autocorrlator nghĩa là Máy phân tích sự tương quan.

Nghĩa của autocorrlator

Danh từ

  1. Máy phân tích sự tương quan.

Câu hỏi thường gặp

autocorrlator nghĩa là gì?

autocorrlator (danh từ) nghĩa là Máy phân tích sự tương quan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.