autodyne
giọng máy của trình duyệt
autodyne nghĩa là tự hêtêrôđyn, máy tự hêtêrôđyn.
Nghĩa của autodyne
Tính từ
- Vật lý Tự hêtêrôđyn.
Danh từ
- Vật lý Máy tự hêtêrôđyn.
Dạng từ của autodyne
| Số nhiều | autodynes |
Cụm từ, thành ngữ với autodyne
- autodyne circuit — Mạch tự sai [ĐL].
- autodyne oscillator — Bộ dao động tự sai [TQ].
- autodyne reception — Thu tự sai [ĐL].
Câu hỏi thường gặp
autodyne nghĩa là gì?
autodyne (tính từ, danh từ) nghĩa là tự hêtêrôđyn, máy tự hêtêrôđyn.