autofecundation
giọng máy của trình duyệt
autofecundation nghĩa là sự tự thụ tinh.
Nghĩa của autofecundation
Danh từ
- Sự tự thụ tinh.
Dạng từ của autofecundation
| Số nhiều | autofecundations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autofecundation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
autofecundation nghĩa là gì?
autofecundation (danh từ) nghĩa là sự tự thụ tinh.