TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autofecundation

giọng máy của trình duyệt

autofecundation nghĩa là sự tự thụ tinh.

Nghĩa của autofecundation

Danh từ

  1. Sự tự thụ tinh.

Dạng từ của autofecundation

Số nhiềuautofecundations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autofecundation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

autofecundation nghĩa là gì?

autofecundation (danh từ) nghĩa là sự tự thụ tinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.