TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autographic

US/ˌɔ.tə.ˈɡræ.fɪk/ giọng máy của trình duyệt

autographic nghĩa là tự viết tay.

Nghĩa của autographic

Tính từ

  1. Tự viết tay.

Dạng từ của autographic

So sánh hơnmore autographic
So sánh nhấtmost autographic

Câu hỏi thường gặp

autographic nghĩa là gì?

autographic (tính từ) nghĩa là tự viết tay.

autographic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autographic: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.tə.ˈɡræ.fɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.