autographically
US/ˌɔ.tə.ˈɡræ.fɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt
autographically nghĩa là Xem autograph.
Nghĩa của autographically
Phó từ
- Xem autograph
Câu hỏi thường gặp
autographically nghĩa là gì?
autographically (phó từ) nghĩa là Xem autograph.
autographically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autographically: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.tə.ˈɡræ.fɪ.kəl.li/.