TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

automatical

giọng máy của trình duyệt

automatical nghĩa là tự động, vô ý thức, máy móc, máy tự động.

Nghĩa của automatical

Tính từ

  1. Tự động.
    • automatic pistolsúng lục tự động
    • automatic telephone systemhệ thống điện thoại tự động
    • automatic pilotmáy lái tự động
  2. Vô ý thức, máy móc.
    • automatic movementcử động vô ý thức

Danh từ

  1. Máy tự động; thiết bị tự động.
  2. Súng tự động; súng lục tự động.

Câu hỏi thường gặp

automatical nghĩa là gì?

automatical (tính từ, danh từ) nghĩa là tự động, vô ý thức, máy móc, máy tự động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.