TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

automative

giọng máy của trình duyệt

automative nghĩa là Xem automation.

Nghĩa của automative

Tính từ

  1. Xem automation

Câu hỏi thường gặp

automative nghĩa là gì?

automative (tính từ) nghĩa là Xem automation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.