automative
giọng máy của trình duyệt
automative nghĩa là Xem automation.
Nghĩa của automative
Tính từ
- Xem automation
Câu hỏi thường gặp
automative nghĩa là gì?
automative (tính từ) nghĩa là Xem automation.
automative nghĩa là Xem automation.
automative (tính từ) nghĩa là Xem automation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.