TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autoplotter

giọng máy của trình duyệt

autoplotter nghĩa là bộ vẽ tự động.

Nghĩa của autoplotter

Danh từ

  1. Tech Bộ vẽ tự động.

Câu hỏi thường gặp

autoplotter nghĩa là gì?

autoplotter (danh từ) nghĩa là bộ vẽ tự động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.