TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autoradiography

US/ˌɔ.toʊ.ˈreɪ.di.ə.ˌɡræ.fi/ giọng máy của trình duyệt

autoradiography nghĩa là Cách tự chụp bằng tia phóng xạ.

Nghĩa của autoradiography

Danh từ

  1. Cách tự chụp bằng tia phóng xạ.

Câu hỏi thường gặp

autoradiography nghĩa là gì?

autoradiography (danh từ) nghĩa là Cách tự chụp bằng tia phóng xạ.

autoradiography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoradiography: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.toʊ.ˈreɪ.di.ə.ˌɡræ.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.