TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autotune

giọng máy của trình duyệt

autotune nghĩa là tự điều hưởng.

Nghĩa của autotune

Động từ

  1. Tech Tự điều hưởng.

Cụm từ, thành ngữ với autotune

  • autotune transmitter — Máy phát tự điều hưởng.

Câu hỏi thường gặp

autotune nghĩa là gì?

autotune (động từ) nghĩa là tự điều hưởng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.