auxiliary anode
US/ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri ˈæ.ˌnoʊd/
giọng máy của trình duyệt
auxiliary anode nghĩa là dương cực phụ.
Nghĩa của auxiliary anode
Danh từ
- Tech Dương cực phụ.
Câu hỏi thường gặp
auxiliary anode nghĩa là gì?
auxiliary anode (danh từ) nghĩa là dương cực phụ.
auxiliary anode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auxiliary anode: giọng Mỹ (US) /ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri ˈæ.ˌnoʊd/.