TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auxiliary anode

US/ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri ˈæ.ˌnoʊd/ giọng máy của trình duyệt

auxiliary anode nghĩa là dương cực phụ.

Nghĩa của auxiliary anode

Danh từ

  1. Tech Dương cực phụ.

Câu hỏi thường gặp

auxiliary anode nghĩa là gì?

auxiliary anode (danh từ) nghĩa là dương cực phụ.

auxiliary anode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auxiliary anode: giọng Mỹ (US) /ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri ˈæ.ˌnoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.