auxiliary
UK/ɔːɡˈzɪl.(j)ə.ɹi/
US/ɔɡˈzɪl.(jə).ɹi/
giọng máy của trình duyệt
auxiliary nghĩa là phụ, bổ trợ, người giúp đỡ, người phụ tá.
Nghĩa của auxiliary
Tính từ
- Phụ, bổ trợ.
- auxiliary machinerymáy phụ
- auxiliary verbtrợ động từ
Danh từ
- Người giúp đỡ, người phụ tá.
- Ngôn ngữ học Trợ động từ.
- Số nhiều Quân đội nước ngoài sang giúp đỡ; quân đội đồng minh sang giúp đỡ (ở một nước nào).
- Kỹ thuật Thiết bị phụ, máy phụ.
Dạng từ của auxiliary
| Số nhiều | auxiliaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auxiliary
Đồng nghĩa
Họ từ của auxiliary
Cụm từ, thành ngữ với auxiliary
- auxiliary anode — Dương cực phụ.
- auxiliary electrode — Điện cực phụ.
- auxiliary equipment — Thiết bị phụ.
- auxiliary language — Xem quốc tế ngữ
- auxiliary memory — Bộ nhớ phụ.
- auxiliary operation — Phép toán phụ; điều hành phụ.
- auxiliary processor — Bộ xử lý phụ.
- auxiliary relay — Bộ nối điện phụ.
- auxiliary selector — Bộ chọn phụ.
- auxiliary storage — Bộ trữ phụ.
- auxiliary storage devices — Thiết bị tồn trữ phụ.
- auxiliary verb — Trợ động từ.
Câu hỏi thường gặp
auxiliary nghĩa là gì?
auxiliary (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ, bổ trợ, người giúp đỡ, người phụ tá.
auxiliary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auxiliary: giọng Anh (UK) /ɔːɡˈzɪl.(j)ə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ɔɡˈzɪl.(jə).ɹi/.