TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auxiliary selector

US/ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri sə.ˈlɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

auxiliary selector nghĩa là bộ chọn phụ.

Nghĩa của auxiliary selector

Danh từ

  1. Tech Bộ chọn phụ.

Câu hỏi thường gặp

auxiliary selector nghĩa là gì?

auxiliary selector (danh từ) nghĩa là bộ chọn phụ.

auxiliary selector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auxiliary selector: giọng Mỹ (US) /ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri sə.ˈlɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.