TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auxiliary storage

US/ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

auxiliary storage nghĩa là bộ trữ phụ.

Nghĩa của auxiliary storage

Danh từ

  1. Tech Bộ trữ phụ.

Câu hỏi thường gặp

auxiliary storage nghĩa là gì?

auxiliary storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ phụ.

auxiliary storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auxiliary storage: giọng Mỹ (US) /ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.