auxotroph
US/ˈɔk.sə.ˌtroʊf/
giọng máy của trình duyệt
auxotroph nghĩa là Sinh vật dinh dưỡng thụ động.
Nghĩa của auxotroph
Danh từ
- Sinh học Sinh vật dinh dưỡng thụ động.
Dạng từ của auxotroph
| Số nhiều | auxotrophs |
Câu hỏi thường gặp
auxotroph nghĩa là gì?
auxotroph (danh từ) nghĩa là Sinh vật dinh dưỡng thụ động.
auxotroph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auxotroph: giọng Mỹ (US) /ˈɔk.sə.ˌtroʊf/.