TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auxotroph

US/ˈɔk.sə.ˌtroʊf/ giọng máy của trình duyệt

auxotroph nghĩa là Sinh vật dinh dưỡng thụ động.

Nghĩa của auxotroph

Danh từ

  1. Sinh học Sinh vật dinh dưỡng thụ động.

Dạng từ của auxotroph

Số nhiềuauxotrophs

Câu hỏi thường gặp

auxotroph nghĩa là gì?

auxotroph (danh từ) nghĩa là Sinh vật dinh dưỡng thụ động.

auxotroph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auxotroph: giọng Mỹ (US) /ˈɔk.sə.ˌtroʊf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.