auxiliary verb
UK/ɔːɡˈzɪljəɹi ˈvɜː(ɹ)b/
US/ɔːɡˈzɪljəɹi ˈvɜː(ɹ)b/
giọng máy của trình duyệt
auxiliary verb nghĩa là trợ động từ.
Nghĩa của auxiliary verb
Danh từ
- Trợ động từ.
Dạng từ của auxiliary verb
| Số nhiều | auxiliary verbs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auxiliary verb
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
auxiliary verb nghĩa là gì?
auxiliary verb (danh từ) nghĩa là trợ động từ.
auxiliary verb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auxiliary verb: giọng Anh (UK) /ɔːɡˈzɪljəɹi ˈvɜː(ɹ)b/, giọng Mỹ (US) /ɔːɡˈzɪljəɹi ˈvɜː(ɹ)b/.