TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auxotrophy

giọng máy của trình duyệt

auxotrophy nghĩa là Hiện tượng dinh dưỡng thụ động.

Nghĩa của auxotrophy

Danh từ

  1. Hiện tượng dinh dưỡng thụ động.

Dạng từ của auxotrophy

Số nhiềuauxotrophies

Câu hỏi thường gặp

auxotrophy nghĩa là gì?

auxotrophy (danh từ) nghĩa là Hiện tượng dinh dưỡng thụ động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.